Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 22.150 |
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 22.170 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.030 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.230 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 22.150 |
| 72Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 22.170 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.030 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.230 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.130 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.180 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 22.980 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 22.960 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.000 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 26.750 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 26.950 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 26.850 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 26.900 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 26.700 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 26.680 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 26.720 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.980 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.180 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.080 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.130 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.930 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.910 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.950 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.160 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.360 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.260 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.310 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.110 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 25.090 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 25.130 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.160 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.360 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.260 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.310 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.110 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 25.090 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 25.130 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.960 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.160 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.060 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.110 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.910 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.890 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.930 |
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.960 |
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.160 |
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.060 |
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.110 |
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.910 |
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.890 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.130 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.180 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 22.980 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 22.960 |
| 73Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.000 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 26.750 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 26.950 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 26.850 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 26.900 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 26.700 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 26.680 |
| 74Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 26.720 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.980 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.180 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.080 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.130 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.930 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.910 |
| 75Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.950 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.160 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.360 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.260 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.310 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.110 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 25.090 |
| 76Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 25.130 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.160 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.360 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.260 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.310 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.110 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 25.090 |
| 77Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 25.130 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.960 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.160 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.060 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.110 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.910 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.890 |
| 78Thép ống đen 2.0ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.930 |
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.960 |
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.160 |
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.060 |
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.110 |
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.910 |
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 24.890 |