Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.930 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 79Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 24.930 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 80Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 81Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 82Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 83Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 84Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 85Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.390 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.590 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.490 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.540 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.340 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 23.320 |
| 86Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 23.360 |