Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 |
| Vật liệu |
| 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 229.800 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 200.400 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 335.850 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 103.220 |
| Vật liệu |
| 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 229.800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 229.800 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 200.400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 200.400 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 335.850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 335.850 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 103.220 |