Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 |
| Vật liệu |
| 154.815 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 242.778 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 16.574 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 21.296 |
| Vật liệu |
| 154.815 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 242.778 |
| 2Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 242.778 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 16.574 |
| 3Ống PVC D16 320N A9016L | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 16.574 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 21.296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 21.296 |