Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 14 |
| Vật liệu |
| 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 103.220 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 180.750 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 169.560 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 154.815 |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 14 |
| Vật liệu |
| 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 103.220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 103.220 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 180.750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 180.750 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Vật liệu | 169.560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Vật liệu | 169.560 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Vật liệu | 154.815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Vật liệu | 154.815 |