Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.364 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.364 |
| 1Thép cuộn |
| kg |
| Thép xây dựng |
| Khu vực 5 |
| Vật liệu |
| 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.300 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.364 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.908 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.644 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.965 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.908 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.500 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.880 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.800 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.500 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.273 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.550 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.778 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.643 |
| 1Thép cuộn |
| kg |
| Thép xây dựng |
| Khu vực 5 |
| Vật liệu |
| 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.300 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.364 |
| 1Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.364 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.908 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.644 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.965 |
| 2Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.965 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.908 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.500 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.880 |
| 3Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.880 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.800 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.500 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.273 |
| 4Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.273 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.550 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.778 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.643 |
| 5Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.643 |