Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.518.519 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 64Đá 20 x 40 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 365.000 |
| 64Đá 20 x 40 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 365.000 |
| 64Đá 20 x 40 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 320.000 |
| 64Đá 20 x 40 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 320.000 |
| 65Đá 50 x 70 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 308.000 |
| 65Đá 50 x 70 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 308.000 |
| 65Đá 50 x 70 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 308.000 |
| 65Đá 50 x 70 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 310.000 |
| 65Đá 50 x 70 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 320.000 |
| 66Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 250.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.518.519 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.379.630 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 63Xi măng Vicem Hà Tiên Công nghiệp PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.407.407 |
| 64Đá 20 x 40 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 365.000 |
| 64Đá 20 x 40 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 365.000 |
| 64Đá 20 x 40 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 320.000 |
| 64Đá 20 x 40 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 320.000 |
| 65Đá 50 x 70 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 308.000 |
| 65Đá 50 x 70 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 308.000 |
| 65Đá 50 x 70 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 308.000 |
| 65Đá 50 x 70 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 310.000 |
| 65Đá 50 x 70 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 320.000 |
| 66Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 250.000 |