Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 259.800 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 259.800 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 309.300 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 403.800 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 659.100 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 658.800 |
| 873Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 698.700 |
| 873Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 698.700 |
| 873Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 698.700 |
| 873Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 698.700 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 259.800 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 309.300 |
| 869Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 309.300 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 403.800 |
| 870Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 403.800 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 659.100 |
| 871Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 659.100 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 658.800 |
| 872Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 658.800 |
| 873Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 698.700 |
| 873Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 698.700 |
| 873Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 698.700 |
| 873Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 698.700 |