Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 878Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.149.700 |
| 878Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.149.700 |
| 878Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.149.700 |
| 878Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.149.700 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 878Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.149.700 |
| 878Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.149.700 |
| 878Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.149.700 |
| 878Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.149.700 |
| 878Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.149.700 |
| 878Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.149.700 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 9.790 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 11.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.690 |
| 878Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.149.700 |
| 878Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.149.700 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 879Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.488.500 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 880Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.689.100 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 9.790 |
| 881Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 9.790 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 11.690 |
| 882Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 11.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.690 |