Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.690 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.690 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.140 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.040 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.760 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.590 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.030 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.690 |
| 883Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.690 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.140 |
| 884Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.140 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.040 |
| 885Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.040 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 18.760 |
| 886Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.760 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 16.590 |
| 887Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 16.590 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.030 |