Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 20.030 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 20.030 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.200 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 29.090 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 30.730 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 39.970 |
| 893Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 49.130 |
| 893Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 49.130 |
| 893Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 49.130 |
| 893Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 49.130 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 20.030 |
| 888Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 20.030 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 24.200 |
| 889Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.200 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 29.090 |
| 890Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 29.090 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 30.730 |
| 891Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 30.730 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 39.970 |
| 892Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 39.970 |
| 893Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 49.130 |
| 893Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 49.130 |
| 893Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 49.130 |
| 893Ống nhựa HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 49.130 |