Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 27.500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 27.500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 27.500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 27.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 27.500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 27.500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 27.500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 27.500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 27.500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 27.500 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 47.300 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 50.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 69.100 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 67.200 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 107.100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 107.100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 107.100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 107.100 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 27.500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 27.500 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 47.300 |
| 969Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 47.300 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 50.100 |
| 970Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 50.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 69.100 |
| 971Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 69.100 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 67.200 |
| 972Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 67.200 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 107.100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 107.100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 107.100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 107.100 |