Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 101.700 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 101.700 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 142.100 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 155.500 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 211.200 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 304.900 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 259.600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 259.600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 259.600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 259.600 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 101.700 |
| 958Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 101.700 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 142.100 |
| 959Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 142.100 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 155.500 |
| 960Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 155.500 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 211.200 |
| 961Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 211.200 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 304.900 |
| 962Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 304.900 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 259.600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 259.600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 259.600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 259.600 |