Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 412.000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 412.000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 412.000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 412.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 412.000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 412.000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 412.000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 412.000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 412.000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 412.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 838.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 238.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 710.000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 412.000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 412.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1429Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.894.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 838.000 |
| 1430Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 838.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 238.000 |
| 1431Metal - Sơn kim loại đa năng hệ nước | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 238.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1432Vật liệu lót cho tường đứng | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.472.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 710.000 |