Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 710.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 710.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 210.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 390.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 318.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 710.000 |
| 1433Vật liệu lót cho tường đứng | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 710.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 210.000 |
| 1434Vật liệu lót cho tường đứng | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 210.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 390.000 |
| 1435Grout - Vữa tự chảy không co ngót | Bao | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 390.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 318.000 |
| 1436Phụ gia xi-măng chống thấm 2 thành phần | Bao | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 318.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1437Chống thấm cách nhiệt | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.230.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.424.000 |