Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 96.578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 96.578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 96.578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 96.578 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 96.578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 96.578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 96.578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 96.578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 96.578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 96.578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 96.578 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 58.818 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 128.333 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 133.467 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 113.333 |
| 1630Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 168.981 |
| 1630Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 168.981 |
| 1630Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 168.981 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 96.578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 96.578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 96.578 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 58.818 |
| 1626Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 58.818 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 128.333 |
| 1627Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 128.333 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 133.467 |
| 1628Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 133.467 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 113.333 |
| 1629Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 113.333 |
| 1630Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 168.981 |
| 1630Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 168.981 |
| 1630Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 168.981 |