Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 404.444 |
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 404.444 |
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 404.444 |
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 404.444 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 404.444 |
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 404.444 |
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 404.444 |
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 404.444 |
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 404.444 |
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 404.444 |
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 404.444 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 247.481 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 388.704 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 408.000 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 415.648 |
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 404.444 |
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 404.444 |
| 1635Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 404.444 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 247.481 |
| 1636Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 247.481 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 388.704 |
| 1637Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 388.704 |
| 1638Cửa thăm trần | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 388.704 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 408.000 |
| 1639Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 408.000 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 415.648 |
| 1640Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 415.648 |