Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 169.907 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 169.907 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 101.944 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 113.333 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 172.432 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 203.989 |
| 1675Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 190.000 |
| 1675Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 190.000 |
| 1675Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 190.000 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 169.907 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 101.944 |
| 1671Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 101.944 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 113.333 |
| 1672Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 113.333 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 172.432 |
| 1673Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 172.432 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 203.989 |
| 1674Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 203.989 |
| 1675Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 190.000 |
| 1675Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 190.000 |
| 1675Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 190.000 |