Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 434.444 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 434.444 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 209.352 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 210.940 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 381.100 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 916.700 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 113.333 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 434.444 |
| 1660Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 434.444 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 209.352 |
| 1661Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 209.352 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 210.940 |
| 1662Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 210.940 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 381.100 |
| 1663Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 381.100 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 916.700 |
| 1664Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 916.700 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 113.333 |