Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 113.333 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 113.333 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 124.630 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 158.611 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 181.296 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 135.926 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 169.907 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 113.333 |
| 1665Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 113.333 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 124.630 |
| 1666Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 124.630 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 158.611 |
| 1667Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 158.611 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 181.296 |
| 1668Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 181.296 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 135.926 |
| 1669Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 135.926 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 169.907 |
| 1670Cửa thăm trần | cái | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 169.907 |