Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 41.273 |
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 41.273 |
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 41.273 |
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 41.273 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 41.273 |
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 41.273 |
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 41.273 |
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 41.273 |
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 41.273 |
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 41.273 |
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 41.273 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 79.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 42.727 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 759.545 |
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 41.273 |
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 41.273 |
| 1815Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 41.273 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 79.727 |
| 1816Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 79.727 |
| 1817Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 79.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 42.727 |
| 1818Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 42.727 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 759.545 |
| 1819Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 759.545 |