Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 146.091 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 146.091 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 166.455 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 51.461 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 285.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 110.000 |
| 1830Tấm thạch cao Gyproc | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 113.426 |
| 1830Tấm thạch cao Gyproc | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 113.426 |
| 1830Tấm thạch cao Gyproc | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 113.426 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 146.091 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 166.455 |
| 1826Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 166.455 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 51.461 |
| 1827Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 51.461 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 285.000 |
| 1828Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 285.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 110.000 |
| 1829Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 110.000 |
| 1830Tấm thạch cao Gyproc | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 113.426 |
| 1830Tấm thạch cao Gyproc | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 113.426 |
| 1830Tấm thạch cao Gyproc | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 113.426 |