Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 759.545 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 759.545 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 166.455 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 79.818 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 104.455 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 146.091 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 759.545 |
| 1820Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 759.545 |
| 1821Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 759.545 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 166.455 |
| 1822Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 166.455 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 79.818 |
| 1823Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 79.818 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 104.455 |
| 1824Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 104.455 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 146.091 |
| 1825Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 146.091 |