Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.700 |
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.700 |
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.700 |
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.700 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.700 |
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.700 |
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.700 |
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.700 |
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.700 |
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.700 |
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.700 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.800 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.300 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 7.800 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 70.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 101.000 |
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.700 |
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.700 |
| 1890Bột trét tường trong nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.700 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.800 |
| 1891Bột trét tường ngoài nhà DONASA Lucky | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.800 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.300 |
| 1892Bột trét tường trong nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.300 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 7.800 |
| 1893Bột trét tường ngoài nhà DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 7.800 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 70.000 |
| 1894Sơn lót chống rỉ DONASA (màu đỏ; màu xám) | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 70.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 101.000 |