Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 101.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA |
| Kg |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 101.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 136.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 179.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 54.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 60.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA |
| Kg |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 101.000 |
| 1895Sơn dầu DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 101.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 136.000 |
| 1896Sơn kẽm 2 trong 1 DONASA | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 136.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 179.000 |
| 1897Sơn Epoxy DONASA dùng cho sàn bê tông | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 179.000 |
| 1898Sơn Epoxy DONASA dùng cho kim loại | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 179.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 54.000 |
| 1899Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 tường | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 54.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 60.000 |