Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 60.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 60.000 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.600 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 75.000 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.600 |
| 1905Bột trét cao cấp nội thất - Jotun Interior Putty | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 7.700 |
| 1905Bột trét cao cấp nội thất - Jotun Interior Putty | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 7.700 |
| 1905Bột trét cao cấp nội thất - Jotun Interior Putty | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 7.700 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 60.000 |
| 1900Vật liệu chống thấm DONASA Intec24 sàn | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 60.000 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 18.600 |
| 1901Sơn giao thông phản quang màu vàng | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.600 |
| 1902Sơn giao thông phản quang màu trắng | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.600 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 75.000 |
| 1903Sơn lót giao thông | Kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 75.000 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.600 |
| 1904Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.600 |
| 1905Bột trét cao cấp nội thất - Jotun Interior Putty | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 7.700 |
| 1905Bột trét cao cấp nội thất - Jotun Interior Putty | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 7.700 |
| 1905Bột trét cao cấp nội thất - Jotun Interior Putty | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 7.700 |