Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 147.000 |
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 147.000 |
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 147.000 |
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 147.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 147.000 |
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 147.000 |
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 147.000 |
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 147.000 |
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 147.000 |
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 147.000 |
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 147.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 72.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 77.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 171.000 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 18.600 |
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 147.000 |
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 147.000 |
| 1930Gardex Premium Semi Gloss | L | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 147.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 72.000 |
| 1931Texotile Standard | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 72.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 77.000 |
| 1932Texotile Fine | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 77.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 171.000 |
| 1933Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 171.000 |
| 1934Sơn Expoxy | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 171.000 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 18.600 |