Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 18.600 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 18.600 |
| 1935Sơn giao thông |
| kg |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.600 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 75.000 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 49.818 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 110.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 150.597 |
| 1935Sơn giao thông |
| kg |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 18.600 |
| 1935Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 18.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.600 |
| 1936Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.600 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 75.000 |
| 1937Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 75.000 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 49.818 |
| 1938Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 49.818 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 110.597 |
| 1939Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 110.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 150.597 |