Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 150.597 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 150.597 |
| 1940Sơn nước |
| lít |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 150.597 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 216.571 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 107.481 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 162.545 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 214.494 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 285.662 |
| 1940Sơn nước |
| lít |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 150.597 |
| 1940Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 150.597 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 216.571 |
| 1941Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 216.571 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 107.481 |
| 1942Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 107.481 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 162.545 |
| 1943Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 162.545 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 214.494 |
| 1944Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 214.494 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 285.662 |