Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 285.662 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 285.662 |
| 1945Sơn nước |
| lít |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 285.662 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 106.961 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 70.078 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 76.883 |
| 1950Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.682 |
| 1950Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.682 |
| 1950Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.682 |
| 1945Sơn nước |
| lít |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 285.662 |
| 1945Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 285.662 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 106.961 |
| 1946Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 106.961 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 70.078 |
| 1947Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 70.078 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 76.883 |
| 1948Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 76.883 |
| 1949Dung dịch chống thấm | lít | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 76.883 |
| 1950Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.682 |
| 1950Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.682 |
| 1950Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.682 |