Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1985Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 99.000 |
| 1985Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 99.000 |
| 1985Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 99.000 |
| 1985Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 99.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1985Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 99.000 |
| 1985Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 99.000 |
| 1985Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 99.000 |
| 1985Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 99.000 |
| 1985Sơn nước |
| lít |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 99.000 |
| 1985Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 99.000 |
| 1985Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 99.000 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 194.600 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 240.556 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 143.889 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 11.420 |
| 1990Bột chà ron gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.100 |
| 1990Bột chà ron gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.100 |
| 1990Bột chà ron gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.100 |
| 1985Sơn nước |
| lít |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 99.000 |
| 1985Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 99.000 |
| 1985Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 99.000 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 194.600 |
| 1986Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 194.600 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 240.556 |
| 1987Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 240.556 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 143.889 |
| 1988Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 143.889 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 11.420 |
| 1989Keo dán gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 11.420 |
| 1990Bột chà ron gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.100 |
| 1990Bột chà ron gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.100 |
| 1990Bột chà ron gạch | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.100 |