Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 7.782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 7.782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 7.782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 7.782 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 7.782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 7.782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 7.782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 7.782 |
| 2055Gạch không nung |
| viên |
| Gạch xây |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 7.782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 7.782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 7.782 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.835 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.063 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 11.953 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.995 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 7.794 |
| 2055Gạch không nung |
| viên |
| Gạch xây |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 7.782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 7.782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 7.782 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.835 |
| 2056Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.835 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 19.063 |
| 2057Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.063 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 11.953 |
| 2058Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 11.953 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.995 |
| 2059Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.995 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 7.794 |