Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 7.794 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 7.794 |
| 2060Gạch không nung |
| viên |
| Gạch xây |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 7.794 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.869 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.004 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.167 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.491 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.352 |
| 2060Gạch không nung |
| viên |
| Gạch xây |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 7.794 |
| 2060Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 7.794 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.869 |
| 2061Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.869 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.004 |
| 2062Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.004 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.167 |
| 2063Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.167 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.491 |
| 2064Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.491 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.352 |