Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.352 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.352 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.623 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.414 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 9.055 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.336 |
| 2070Gạch terrazzo | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Vật liệu | 97.222 |
| 2070Gạch terrazzo | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Vật liệu | 97.222 |
| 2070Gạch terrazzo | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Vật liệu | 97.222 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.352 |
| 2065Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.352 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.623 |
| 2066Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.623 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.414 |
| 2067Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.414 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 9.055 |
| 2068Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 9.055 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 23.336 |
| 2069Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.336 |
| 2070Gạch terrazzo | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Vật liệu | 97.222 |
| 2070Gạch terrazzo | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Vật liệu | 97.222 |
| 2070Gạch terrazzo | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Vật liệu | 97.222 |