Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 714.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 720.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 722.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 721.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 714.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 720.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 722.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 721.000 |
| 1Cát bê tông |
| m3 |
| Cát xây dựng |
| Khu vực 5 |
| Vật liệu |
| 725.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 722.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 720.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 718.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 734.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 724.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 724.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 717.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 720.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 792.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 762.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 513.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 518.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 520.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 519.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 524.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 517.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 515.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 513.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 529.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 519.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 521.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 518.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 518.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 590.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 560.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 296.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 301.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 301.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 301.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 296.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 295.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 293.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 305.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 301.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 369.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 339.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 703.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 713.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 713.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 714.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 721.000 |
| 1Cát bê tông |
| m3 |
| Cát xây dựng |
| Khu vực 5 |
| Vật liệu |
| 725.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 722.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 720.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 718.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 734.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 724.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 724.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 717.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 720.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 792.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 762.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 513.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 518.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 520.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 519.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 524.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 517.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 515.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 513.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 529.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 519.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 521.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 518.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 518.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 590.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 560.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 296.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 301.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 301.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 301.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 296.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 295.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 293.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 305.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 301.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 369.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 339.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 703.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 713.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 713.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 714.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 721.000 |