Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 586.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 585.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 589.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 669.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 586.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 585.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 589.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 669.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 642.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 601.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 615.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 615.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 606.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 612.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 607.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 608.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 598.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 621.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 607.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 609.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 608.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 612.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 699.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 669.000 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.820 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 14 | Vật liệu | 1.960 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 15 | Vật liệu | 1.810 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Vật liệu | 1.670 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.620 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 642.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 601.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 615.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 615.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 606.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 612.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 607.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 608.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 598.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 621.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 607.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Vật liệu | 609.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 12 | Vật liệu | 608.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Vật liệu | 612.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 14 | Vật liệu | 699.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 15 | Vật liệu | 669.000 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.820 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 14 | Vật liệu | 1.960 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 15 | Vật liệu | 1.810 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Vật liệu | 1.670 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.620 |