Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.400.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 2.450.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 2.415.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 1.650.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 1.615.000 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 10.400 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 710.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 722.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 711.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 722.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 723.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 727.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 712.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 719.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 723.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 723.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 2.400.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 2.450.000 |
| 38Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 2.415.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 1.650.000 |
| 39Bình nóng lạnh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 1.615.000 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 10.400 |
| 40Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN | m2 | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 10.400 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 710.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 722.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 711.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 722.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 723.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 727.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 712.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 719.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 723.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 723.000 |