Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 724.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 724.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 515.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 527.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 724.000 |
| 1Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 724.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 515.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 527.000 |
| 2Cát xây trát |
| m3 |
| Cát xây dựng |
| Khu vực 18 |
| Vật liệu |
| 516.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 527.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 528.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 532.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 517.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 524.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 528.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 528.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 529.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 529.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 301.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 301.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 312.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 311.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 316.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 302.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 306.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 305.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 306.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 307.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 652.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 660.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 650.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 663.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 673.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 662.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 663.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 659.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 657.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 663.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 660.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 662.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 610.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 618.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 608.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 621.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 633.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 620.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 621.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 617.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 615.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 616.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 618.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 612.000 |
| 2Cát xây trát |
| m3 |
| Cát xây dựng |
| Khu vực 18 |
| Vật liệu |
| 516.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 527.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 528.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 532.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 517.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 524.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 528.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 528.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 529.000 |
| 2Cát xây trát | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 529.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 301.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 301.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 312.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 311.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 316.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 302.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 300.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 306.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 305.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 306.000 |
| 3Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 307.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 652.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 660.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 650.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 663.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 673.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 662.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 663.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 659.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 657.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 663.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 660.000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 662.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 610.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 618.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 608.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 621.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 633.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 620.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 621.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 617.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 615.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 616.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 618.000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 612.000 |