Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 564.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 579.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 563.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 574.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 564.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 579.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 563.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 574.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 581.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 580.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 571.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 571.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 565.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 569.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 568.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 569.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 543.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 559.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 542.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 553.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 560.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 559.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 550.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 550.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 544.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 548.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 547.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 548.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 576.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 599.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 575.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 588.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 598.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 587.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 588.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 588.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 582.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 586.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 585.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 586.000 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.750 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.750 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.740 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.740 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.740 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.740 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.670 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 581.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 580.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 571.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 571.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 565.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 569.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 568.000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 569.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 543.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 559.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 542.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 553.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 560.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 559.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 550.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 550.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 544.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 548.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 547.000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 548.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 16 | Vật liệu | 576.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 17 | Vật liệu | 599.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 18 | Vật liệu | 575.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 19 | Vật liệu | 588.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 20 | Vật liệu | 598.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 21 | Vật liệu | 587.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 22 | Vật liệu | 588.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 23 | Vật liệu | 588.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 24 | Vật liệu | 582.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 25 | Vật liệu | 586.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 26 | Vật liệu | 585.000 |
| 8Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 27 | Vật liệu | 586.000 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.750 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.750 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.740 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.770 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.740 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.740 |
| 9Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.740 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.670 |