Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông |
| viên |
| Gạch xây |
| Khu vực 24 |
| Vật liệu |
| 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.500 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.470 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 17 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 18 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 19 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 20 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 21 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 22 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.800 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 24 | Vật liệu | 2.200 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 25 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 26 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 27 | Vật liệu | 2.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 17 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 18 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 19 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 20 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 21 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 22 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 23 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 24 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 25 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 26 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 27 | Vật liệu | 12.000 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 17 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 18 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 19 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 20 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 21 | Vật liệu | 20.500 |
| 14Gạch bê tông |
| viên |
| Gạch xây |
| Khu vực 24 |
| Vật liệu |
| 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.500 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.470 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 17 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 18 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 19 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 20 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 21 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 22 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.800 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 24 | Vật liệu | 2.200 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 25 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 26 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 27 | Vật liệu | 2.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 17 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 18 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 19 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 20 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 21 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 22 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 23 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 24 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 25 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 26 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 27 | Vật liệu | 12.000 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 17 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 18 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 19 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 20 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 21 | Vật liệu | 20.500 |