Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.650 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.670 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.650 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.650 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.640 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.640 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.640 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.640 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.600 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.600 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.590 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.590 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.590 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.590 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.820 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.370 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.500 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.650 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.640 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.670 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.640 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.640 |
| 10Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.640 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.600 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.600 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.590 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.590 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.590 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.590 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.820 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 20 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 21 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 22 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 23 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 24 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 25 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 26 | Vật liệu | 1.370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 27 | Vật liệu | 1.370 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 16 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 17 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 18 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 19 | Vật liệu | 1.500 |