Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 80Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.460 |
| 81Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.520 |
| 82Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.520 |
| 83Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 80Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.460 |
| 81Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.520 |
| 82Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.520 |
| 83Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Vật liệu |
| 19.260 |
| 84Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 32.210 |
| 85Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.060 |
| 86Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 21.210 |
| 87Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 77.180 |
| 88Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.710 |
| 89Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.490 |
| 90Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 64.280 |
| 91Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 272.570 |
| 92Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.369.560 |
| 93Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.752.200 |
| 94Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.563.740 |
| 95Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.302.930 |
| 96Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 33.100 |
| 97Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 47.390 |
| 98Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.954.550 |
| 1Cống ly tâm BTCT D300H10, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 388.000 |
| 2Cống ly tâm BTCT D300H30, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 403.000 |
| 3Cống ly tâm BTCT D400H10, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 470.000 |
| 4Cống ly tâm BTCT D400H30, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 510.000 |
| 5Cống ly tâm BTCT D600H10, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 718.000 |
| 6Cống ly tâm BTCT D600H30, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 774.000 |
| 7Cống ly tâm BTCT D800H10, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.084.000 |
| 8Cống ly tâm BTCT D800H30, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.125.000 |
| 9Cống ly tâm BTCT D1000H10, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.523.000 |
| 10Cống ly tâm BTCT D1000H30, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.674.000 |
| 11Gối đỡ ống D300 | cái | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 165.000 |
| 12Gối đỡ ống D400 | cái | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 165.000 |
| 13Gối đỡ ống D600 | cái | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 230.000 |
| 14Gối đỡ ống D800 | cái | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 260.000 |
| 15Gối đỡ ống D1000 | cái | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 360.000 |
| 16Joint D300 | cái | Joint cống | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 48.000 |
| 17Joint D400 | cái | Joint cống | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 55.000 |
| 18Joint D600 | cái | Joint cống | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 71.000 |
| 19Joint D800 | cái | Joint cống | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 106.000 |
| 20Joint D1000 | cái | Joint cống | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 139.000 |
| 21Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 437.200 |
| 22Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 550.600 |
| 23Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 768.300 |
| 24Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 878.500 |
| 25Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.401.900 |
| 26Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.110.800 |
| 27Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.338.100 |
| 28Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.971.600 |
| 29Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.379.900 |
| 30Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.088.800 |
| 31Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 11.018.500 |
| Vật liệu |
| 19.260 |
| 84Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 32.210 |
| 85Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 15.060 |
| 86Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 21.210 |
| 87Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 77.180 |
| 88Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.710 |
| 89Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 17.490 |
| 90Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 64.280 |
| 91Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 272.570 |
| 92Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.369.560 |
| 93Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.752.200 |
| 94Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.563.740 |
| 95Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.302.930 |
| 96Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 33.100 |
| 97Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 47.390 |
| 98Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.954.550 |
| 1Cống ly tâm BTCT D300H10, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 388.000 |
| 2Cống ly tâm BTCT D300H30, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 403.000 |
| 3Cống ly tâm BTCT D400H10, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 470.000 |
| 4Cống ly tâm BTCT D400H30, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 510.000 |
| 5Cống ly tâm BTCT D600H10, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 718.000 |
| 6Cống ly tâm BTCT D600H30, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 774.000 |
| 7Cống ly tâm BTCT D800H10, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.084.000 |
| 8Cống ly tâm BTCT D800H30, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.125.000 |
| 9Cống ly tâm BTCT D1000H10, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.523.000 |
| 10Cống ly tâm BTCT D1000H30, L=4m | md | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.674.000 |
| 11Gối đỡ ống D300 | cái | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 165.000 |
| 12Gối đỡ ống D400 | cái | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 165.000 |
| 13Gối đỡ ống D600 | cái | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 230.000 |
| 14Gối đỡ ống D800 | cái | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 260.000 |
| 15Gối đỡ ống D1000 | cái | Bê tông cấu kiện các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 360.000 |
| 16Joint D300 | cái | Joint cống | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 48.000 |
| 17Joint D400 | cái | Joint cống | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 55.000 |
| 18Joint D600 | cái | Joint cống | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 71.000 |
| 19Joint D800 | cái | Joint cống | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 106.000 |
| 20Joint D1000 | cái | Joint cống | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 139.000 |
| 21Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 437.200 |
| 22Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 550.600 |
| 23Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 768.300 |
| 24Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 878.500 |
| 25Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.401.900 |
| 26Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.110.800 |
| 27Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.338.100 |
| 28Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.971.600 |
| 29Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.379.900 |
| 30Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.088.800 |
| 31Cống chịu lực H10 –XB60 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 11.018.500 |