Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Xi măng bao PCB40 | đồng /bao | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 65.000 |
| 2Xi măng rời PCB50 | đồng /tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.660.000 |
| 17Xi măng Poóc lăng hỗn hợp PCB40 | đồng/bao 50kg | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 91.500 |
| 18Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB40-MS | đồng/bao 50kg | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Xi măng bao PCB40 | đồng /bao | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 65.000 |
| 2Xi măng rời PCB50 | đồng /tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.660.000 |
| 17Xi măng Poóc lăng hỗn hợp PCB40 | đồng/bao 50kg | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 91.500 |
| 18Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB40-MS | đồng/bao 50kg | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu |
| 104.000 |
| 19Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCBBFS40-HS xá | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.000.000 |
| 20Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCBBFS50-HS xá | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.000.000 |
| 21Xi măng pooc lăng xỉ lò cao (PCBBFS50) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.930.909 |
| 22Xi măng pooc lăng xỉ lò cao (PCBBFS40) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.930.909 |
| 23Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB40 - MS dạng xá | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.900.909 |
| 24Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB50 - MS dạng xá | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.900.909 |
| 25Xi măng Poóc lăng hỗn hợp PCB50 FICO dạng xá | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.980.000 |
| 26Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCMSR40 | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.030.000 |
| 27Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCMSR50 | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.030.000 |
| 28XI MĂNG VICEM HẠ LONG PCB40 (Bao) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.481.481 |
| 29XI MĂNG XÂY TÔ PCB40 (Bao) (VICEM HẠ LONG) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.481.481 |
| 30XI MĂNG PCB40 ĐA DỤNG (Rời/Xá) (VICEM HẠ LONG) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.527.778 |
| 31XI MĂNG PCB40 CÔNG NGHIỆP, (Rời/Xá) (VICEM HẠ LONG) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.620.370 |
| 32XI MĂNG BỀN SUN PHÁT PCB40-MS (Bao) (VICEM HẠ LONG) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.481.481 |
| 33XI MĂNG BỀN SUN PHÁT PCB40-MS (Rời/Xá) (VICEM HẠ LONG) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.527.778 |
| 1Vữa xây tô Sài Gòn 7.5 Mpa | đồng/bao | Vữa xây tô | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 92.593 |
| 2Vữa xây Sài Gòn 10 Mpa | đồng/bao | Vữa xây tô | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 101.852 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.190 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 14.010 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 41.490 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 149.120 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 279.530 |
| 6Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 544.860 |
| 7Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 842.860 |
| 8Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 31.320 |
| 9Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 97.820 |
| 10Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 151.260 |
| 11Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 41.320 |
| 12Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 62.450 |
| 13Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 127.660 |
| 14Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 52.570 |
| 15Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 79.490 |
| 16Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 229.800 |
| 17Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 333.200 |
| 18Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.744.300 |
| 19Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.171.230 |
| 20Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 324.630 |
| 21Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 857.020 |
| 22Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.665.690 |
| 23Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.156.280 |
| 24Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 416.660 |
| 25Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 617.720 |
| 26Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.152.390 |
| 27Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.856.820 |
| 28Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.245.750 |
| 29Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 391.730 |
| 104.000 |
| 19Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCBBFS40-HS xá | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.000.000 |
| 20Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCBBFS50-HS xá | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.000.000 |
| 21Xi măng pooc lăng xỉ lò cao (PCBBFS50) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.930.909 |
| 22Xi măng pooc lăng xỉ lò cao (PCBBFS40) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.930.909 |
| 23Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB40 - MS dạng xá | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.900.909 |
| 24Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB50 - MS dạng xá | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.900.909 |
| 25Xi măng Poóc lăng hỗn hợp PCB50 FICO dạng xá | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.980.000 |
| 26Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCMSR40 | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.030.000 |
| 27Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCMSR50 | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.030.000 |
| 28XI MĂNG VICEM HẠ LONG PCB40 (Bao) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.481.481 |
| 29XI MĂNG XÂY TÔ PCB40 (Bao) (VICEM HẠ LONG) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.481.481 |
| 30XI MĂNG PCB40 ĐA DỤNG (Rời/Xá) (VICEM HẠ LONG) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.527.778 |
| 31XI MĂNG PCB40 CÔNG NGHIỆP, (Rời/Xá) (VICEM HẠ LONG) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.620.370 |
| 32XI MĂNG BỀN SUN PHÁT PCB40-MS (Bao) (VICEM HẠ LONG) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.481.481 |
| 33XI MĂNG BỀN SUN PHÁT PCB40-MS (Rời/Xá) (VICEM HẠ LONG) | đồng/tấn | Xi măng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.527.778 |
| 1Vữa xây tô Sài Gòn 7.5 Mpa | đồng/bao | Vữa xây tô | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 92.593 |
| 2Vữa xây Sài Gòn 10 Mpa | đồng/bao | Vữa xây tô | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 101.852 |
| 1Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.190 |
| 2Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 14.010 |
| 3Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 41.490 |
| 4Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 149.120 |
| 5Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 279.530 |
| 6Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 544.860 |
| 7Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 842.860 |
| 8Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 31.320 |
| 9Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 97.820 |
| 10Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 151.260 |
| 11Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 41.320 |
| 12Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 62.450 |
| 13Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 127.660 |
| 14Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 52.570 |
| 15Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 79.490 |
| 16Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 229.800 |
| 17Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 333.200 |
| 18Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.744.300 |
| 19Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.171.230 |
| 20Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 324.630 |
| 21Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 857.020 |
| 22Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.665.690 |
| 23Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.156.280 |
| 24Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 416.660 |
| 25Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 617.720 |
| 26Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.152.390 |
| 27Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.856.820 |
| 28Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.245.750 |
| 29Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 391.730 |