Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 30Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 565.320 |
| 31Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.004.910 |
| 32Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.938.420 |
| 33Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 30Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 565.320 |
| 31Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.004.910 |
| 32Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.938.420 |
| 33Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét |
| Vật tư ngành điện |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Vật liệu |
| 2.556.660 |
| 34Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 200.400 |
| 35Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 335.850 |
| 36Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 600.710 |
| 37Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.438.000 |
| 38Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 103.220 |
| 39Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 180.750 |
| 40Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 627.400 |
| 41Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.850.030 |
| 42Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 169.560 |
| 43Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 348.430 |
| 44Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 893.830 |
| 45Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.313.180 |
| 46Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 149.930 |
| 47Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 281.230 |
| 48Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.051.490 |
| 49Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.198.880 |
| 50Dây đồng trần xoắn (TCVN) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 66.470 |
| 51Dây đồng trần xoắn (TCVN) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 286.390 |
| 52Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 89.500 |
| 53Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 179.870 |
| 54Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 484.070 |
| 55Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 33.070 |
| 56Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 178.840 |
| 57Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 512.040 |
| 58Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 629.140 |
| 59Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 62.600 |
| 60Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 175.490 |
| 61Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 555.280 |
| 62Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 627.160 |
| 63Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.521.530 |
| 64Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 12.770 |
| 65Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 23.410 |
| 66Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 73.070 |
| 67Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 290.410 |
| 68Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 29.380 |
| 69Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 56.940 |
| 70Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 141.730 |
| 71Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 65.690 |
| 72Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 158.100 |
| 73Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.400.600 |
| 74Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 27.170 |
| 75Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 31.530 |
| 76Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 253.980 |
| 77Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 352.730 |
| 78Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.890 |
| 79Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.440 |
| Vật tư ngành điện |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Vật liệu |
| 2.556.660 |
| 34Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 200.400 |
| 35Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 335.850 |
| 36Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 600.710 |
| 37Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.438.000 |
| 38Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 103.220 |
| 39Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 180.750 |
| 40Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 627.400 |
| 41Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.850.030 |
| 42Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 169.560 |
| 43Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 348.430 |
| 44Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 893.830 |
| 45Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.313.180 |
| 46Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 149.930 |
| 47Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 281.230 |
| 48Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.051.490 |
| 49Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.198.880 |
| 50Dây đồng trần xoắn (TCVN) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 66.470 |
| 51Dây đồng trần xoắn (TCVN) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 286.390 |
| 52Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 89.500 |
| 53Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 179.870 |
| 54Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 484.070 |
| 55Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 33.070 |
| 56Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 178.840 |
| 57Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 512.040 |
| 58Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 629.140 |
| 59Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 62.600 |
| 60Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 175.490 |
| 61Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 555.280 |
| 62Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 627.160 |
| 63Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.521.530 |
| 64Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 12.770 |
| 65Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 23.410 |
| 66Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 73.070 |
| 67Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 290.410 |
| 68Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 29.380 |
| 69Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 56.940 |
| 70Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 141.730 |
| 71Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 65.690 |
| 72Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 158.100 |
| 73Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.400.600 |
| 74Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 27.170 |
| 75Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 31.530 |
| 76Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 253.980 |
| 77Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 352.730 |
| 78Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.890 |
| 79Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.440 |