Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 147Mặt dựng ĐTT - 65 ( 65 x 77 mm), độ dày 2.5 mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.874.000 |
| 149Cửa đi lùa 2 cánh biên dạng hệ ĐTT - 93 , độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.600.000 |
| 150Cửa đi lùa 2 cánh biên dạng hệ ĐTT - 93 , độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.990.000 |
| 151Cửa đi lùa 4 cánh biên dạng hệ ĐTT - 93 , độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 147Mặt dựng ĐTT - 65 ( 65 x 77 mm), độ dày 2.5 mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.874.000 |
| 149Cửa đi lùa 2 cánh biên dạng hệ ĐTT - 93 , độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.600.000 |
| 150Cửa đi lùa 2 cánh biên dạng hệ ĐTT - 93 , độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.990.000 |
| 151Cửa đi lùa 4 cánh biên dạng hệ ĐTT - 93 , độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Vật liệu |
| 2.665.000 |
| 152Cửa đi lùa 4 cánh biên dạng hệ ĐTT - 93 , độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.055.000 |
| 154Cửa đi 1 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.565.000 |
| 155Cửa đi 1 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.965.000 |
| 156Cửa đi 2 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.665.000 |
| 157Cửa đi 2 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.065.000 |
| 158Cửa đi 4 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.795.000 |
| 159Cửa đi 4 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.185.000 |
| 160Cửa sổ 1 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.465.000 |
| 161Cửa sổ 1 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.865.000 |
| 162Cửa sổ 2 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.530.000 |
| 163Cửa sổ 2 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.930.000 |
| 164Cửa sổ 4 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.630.000 |
| 165Cửa sổ 4 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.030.000 |
| 166Cửa sổ 2 cánh lùa biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.410.000 |
| 167Cửa sổ 2 cánh lùa biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.810.000 |
| 168Cửa sổ 4 cánh lùa biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.510.000 |
| 169Cửa sổ 4 cánh lùa biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.910.000 |
| 1Màng phản quang 3M Serie 3930 Màu Trắng | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 795.000 |
| 2Màng phản quang 3M Serie 3931 Màu Vàng | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 795.000 |
| 3Màng phản quang 3M Serie 3935 Màu Xanh | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 795.000 |
| 4Màng phản quang 3M Serie 3932 Màu Đỏ | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 795.000 |
| 5Màng phản quang 3M Serie 4090 Màu Trắng | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.798.000 |
| 6Màng phản quang 3M Serie 4091 Màu Vàng | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.798.000 |
| 7Màng phản quang 3M Serie 4095 Màu Xanh | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.798.000 |
| 8Màng phản quang 3M Serie 4092 Màu Đỏ | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.798.000 |
| 1Hố thu nước mưa và hố ngăn mùi | Bộ | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 11.585.648 |
| 2Hố thu nước mưa và hố ngăn mùi | Bộ | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.791.666 |
| 3Hố thu nước mưa và hố ngăn mùi | Bộ | Bê tông UHPC | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.402.083 |
| 4Hố thu nước mưa và hố ngăn mùi | Bộ | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.353.250 |
| 5Hố thu nước mưa và hố ngăn mùi | Bộ | Bê tông UHPC | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.353.250 |
| 6Nắp và song chắn rác bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn | Bộ | Bê tông UHPC | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.530.900 |
| 7Cấu kiện kè bê tông cốt sợi polyme đúc sẵn | cấu kiện | Bê tông cốt sợi đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 35.550.065 |
| 8Cấu kiện kè bê tông cốt sợi polyme đúc sẵn | cấu kiện | Bê tông cốt sợi đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 37.434.285 |
| 9Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt sợi | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.098.700 |
| 10Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt sợi | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.655.000 |
| 11Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt sợi | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.096.000 |
| 12Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt sợi | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.805.600 |
| 13Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt sợi | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.096.000 |
| 14Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.692.000 |
| 15Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.597.000 |
| 16Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.144.444 |
| 17Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.663.889 |
| 18Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.229.630 |
| 19Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.700.926 |
| 20Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.276.852 |
| 21Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.338.889 |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Vật liệu |
| 2.665.000 |
| 152Cửa đi lùa 4 cánh biên dạng hệ ĐTT - 93 , độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.055.000 |
| 154Cửa đi 1 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.565.000 |
| 155Cửa đi 1 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.965.000 |
| 156Cửa đi 2 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.665.000 |
| 157Cửa đi 2 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.065.000 |
| 158Cửa đi 4 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.795.000 |
| 159Cửa đi 4 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.185.000 |
| 160Cửa sổ 1 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.465.000 |
| 161Cửa sổ 1 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.865.000 |
| 162Cửa sổ 2 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.530.000 |
| 163Cửa sổ 2 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.930.000 |
| 164Cửa sổ 4 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.630.000 |
| 165Cửa sổ 4 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.030.000 |
| 166Cửa sổ 2 cánh lùa biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.410.000 |
| 167Cửa sổ 2 cánh lùa biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.810.000 |
| 168Cửa sổ 4 cánh lùa biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.510.000 |
| 169Cửa sổ 4 cánh lùa biên dạng hệ ĐTT - 55, độ dày trung bình cánh 1.4mm, khung bao 1.4mm. | m2 | Cửa nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.910.000 |
| 1Màng phản quang 3M Serie 3930 Màu Trắng | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 795.000 |
| 2Màng phản quang 3M Serie 3931 Màu Vàng | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 795.000 |
| 3Màng phản quang 3M Serie 3935 Màu Xanh | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 795.000 |
| 4Màng phản quang 3M Serie 3932 Màu Đỏ | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 795.000 |
| 5Màng phản quang 3M Serie 4090 Màu Trắng | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.798.000 |
| 6Màng phản quang 3M Serie 4091 Màu Vàng | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.798.000 |
| 7Màng phản quang 3M Serie 4095 Màu Xanh | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.798.000 |
| 8Màng phản quang 3M Serie 4092 Màu Đỏ | m2 | Màng phản quang | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.798.000 |
| 1Hố thu nước mưa và hố ngăn mùi | Bộ | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 11.585.648 |
| 2Hố thu nước mưa và hố ngăn mùi | Bộ | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.791.666 |
| 3Hố thu nước mưa và hố ngăn mùi | Bộ | Bê tông UHPC | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.402.083 |
| 4Hố thu nước mưa và hố ngăn mùi | Bộ | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.353.250 |
| 5Hố thu nước mưa và hố ngăn mùi | Bộ | Bê tông UHPC | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.353.250 |
| 6Nắp và song chắn rác bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn | Bộ | Bê tông UHPC | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.530.900 |
| 7Cấu kiện kè bê tông cốt sợi polyme đúc sẵn | cấu kiện | Bê tông cốt sợi đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 35.550.065 |
| 8Cấu kiện kè bê tông cốt sợi polyme đúc sẵn | cấu kiện | Bê tông cốt sợi đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 37.434.285 |
| 9Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt sợi | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.098.700 |
| 10Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt sợi | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.655.000 |
| 11Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt sợi | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.096.000 |
| 12Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt sợi | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.805.600 |
| 13Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt sợi | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.096.000 |
| 14Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.692.000 |
| 15Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.597.000 |
| 16Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.144.444 |
| 17Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.663.889 |
| 18Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.229.630 |
| 19Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.700.926 |
| 20Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.276.852 |
| 21Hào kỹ thuật thành mỏng đúc sẵn | Md | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.338.889 |