Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Xi măng bao PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.565.699 |
| Xi măng bao PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.635.699 |
| Xi măng rời PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.460.801 |
| Xi măng rời PCB40 cao cấp | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.490.801 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Xi măng bao PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.565.699 |
| Xi măng bao PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.635.699 |
| Xi măng rời PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.460.801 |
| Xi măng rời PCB40 cao cấp | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.490.801 |
| Xi măng pooc lăng xỉ lò cao PCB BFS40 |
| tấn |
| giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình |
| Tỉnh Hưng Yên |
| Vật liệu |
| 1.507.778 |
| 2Xi măng PCB30 bao | tấn | Xi măng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.706.290 |
| Xi măng PCB40 bao | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.726.290 |
| Xi măng PCB40 rời | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.256.290 |
| 3Xi măng Xuân Sơn PCB30 bao | tấn | Xi măng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.546.296 |
| Xi măng Xuân Sơn PCB40 bao | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.611.111 |
| Xi măng Xuân Sơn PCB40 rời | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.347.222 |
| 4Xi măng Vạn Sơn PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.500.000 |
| Xi măng Vạn Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.600.000 |
| Xi măng Vạn Sơn xây trát, loại N | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.400.000 |
| 5Xi măng bao Long Sơn PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.702.000 |
| Xi măng bao Long Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.766.400 |
| Xi măng bao Tam Sơn PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.674.400 |
| Xi măng bao Tam Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.738.800 |
| Xi măng bao Hà Trung PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.628.400 |
| Xi măng bao Hà Trung PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.692.800 |
| Xi măng bao Sông Mã PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.628.400 |
| Xi măng bao Sông Mã PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.692.800 |
| Xi măng bao Thành Sơn PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.582.400 |
| Xi măng bao Thành Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.646.800 |
| 6Cát đen Môđun M=0,7÷1,4 | m³ | Cát xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 332.000 |
| 7Cát đen Môđun M =1,34÷1,72 | m³ | Cát xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 430.000 |
| 8Cát vàng Môđun M >2 | m³ | Cát xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 719.000 |
| 9Đá hộc | m³ | Đá xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 612.000 |
| 10Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 578.000 |
| 11Đá 1x2, đá 2x4 | m³ | Đá xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 653.000 |
| 12Đá 0,5x1 | m³ | Đá xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 447.000 |
| 13Đá mạt, đá thải chọn lọc | m³ | Đá xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 434.000 |
| 14Đá dăm cấp phối | m³ | Đá xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 522.000 |
| 15Gạch tuynel 2 lỗ A1 | viên | Gạch xây | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.500 |
| Gạch đặc tuynel | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.700 |
| 16Gạch không nung 2 lỗ dọc kích thước 65x105x220 (mm) | viên | Gạch xây | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.250 |
| Gạch không nung đặc kích thước 60x100x210 (mm) | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.300 |
| 17Gạch bê tông 2 lỗ (215x100x60)mm, M75 | viên | Gạch xây | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.600 |
| Gạch đặc bê tông (215x100x60)mm, M100 | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.600 |
| Gạch Bê tông Terazo (400x400x30)mm, M200 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 110.000 |
| Gạch Bê tông Terazo (300x300x30)mm, M200 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 110.000 |
| Gạch Bê tông bóng sần KT(400x400x45)mm M250 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 140.000 |
| Gạch Bê tông bóng sần KT(300x300x50)mm M250 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 140.000 |
| 18Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 2.600 |
| 20Luồng chiều dài từ 8m trở lên | cây | Vật liệu khác | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 55.000 |
| 21Gỗ lim hộp Nam Phi | m³ | Gỗ xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 33.250.000 |
| Gỗ cốp pha | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 5.200.000 |
| 22Cọc tre phi 6 - phi8 l≤ 2,0m | cọc | Vật liệu khác | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 14.000 |
| Cọc tre phi 6 - phi8 2,0m<l≤ 2,5m | cọc | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 15.000 |
| Cọc tre phi 6 - phi8 2,5m<l≤ 3,0m | cọc | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 20.000 |
| Xi măng pooc lăng xỉ lò cao PCB BFS40 |
| tấn |
| giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình |
| Tỉnh Hưng Yên |
| Vật liệu |
| 1.507.778 |
| 2Xi măng PCB30 bao | tấn | Xi măng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.706.290 |
| Xi măng PCB40 bao | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.726.290 |
| Xi măng PCB40 rời | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.256.290 |
| 3Xi măng Xuân Sơn PCB30 bao | tấn | Xi măng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.546.296 |
| Xi măng Xuân Sơn PCB40 bao | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.611.111 |
| Xi măng Xuân Sơn PCB40 rời | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.347.222 |
| 4Xi măng Vạn Sơn PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.500.000 |
| Xi măng Vạn Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.600.000 |
| Xi măng Vạn Sơn xây trát, loại N | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.400.000 |
| 5Xi măng bao Long Sơn PCB30 | tấn | Xi măng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.702.000 |
| Xi măng bao Long Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.766.400 |
| Xi măng bao Tam Sơn PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.674.400 |
| Xi măng bao Tam Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.738.800 |
| Xi măng bao Hà Trung PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.628.400 |
| Xi măng bao Hà Trung PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.692.800 |
| Xi măng bao Sông Mã PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.628.400 |
| Xi măng bao Sông Mã PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.692.800 |
| Xi măng bao Thành Sơn PCB30 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.582.400 |
| Xi măng bao Thành Sơn PCB40 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.646.800 |
| 6Cát đen Môđun M=0,7÷1,4 | m³ | Cát xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 332.000 |
| 7Cát đen Môđun M =1,34÷1,72 | m³ | Cát xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 430.000 |
| 8Cát vàng Môđun M >2 | m³ | Cát xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 719.000 |
| 9Đá hộc | m³ | Đá xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 612.000 |
| 10Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 578.000 |
| 11Đá 1x2, đá 2x4 | m³ | Đá xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 653.000 |
| 12Đá 0,5x1 | m³ | Đá xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 447.000 |
| 13Đá mạt, đá thải chọn lọc | m³ | Đá xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 434.000 |
| 14Đá dăm cấp phối | m³ | Đá xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 522.000 |
| 15Gạch tuynel 2 lỗ A1 | viên | Gạch xây | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.500 |
| Gạch đặc tuynel | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.700 |
| 16Gạch không nung 2 lỗ dọc kích thước 65x105x220 (mm) | viên | Gạch xây | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.250 |
| Gạch không nung đặc kích thước 60x100x210 (mm) | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.300 |
| 17Gạch bê tông 2 lỗ (215x100x60)mm, M75 | viên | Gạch xây | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.600 |
| Gạch đặc bê tông (215x100x60)mm, M100 | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.600 |
| Gạch Bê tông Terazo (400x400x30)mm, M200 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 110.000 |
| Gạch Bê tông Terazo (300x300x30)mm, M200 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 110.000 |
| Gạch Bê tông bóng sần KT(400x400x45)mm M250 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 140.000 |
| Gạch Bê tông bóng sần KT(300x300x50)mm M250 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 140.000 |
| 18Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 2.600 |
| 20Luồng chiều dài từ 8m trở lên | cây | Vật liệu khác | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 55.000 |
| 21Gỗ lim hộp Nam Phi | m³ | Gỗ xây dựng | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 33.250.000 |
| Gỗ cốp pha | m³ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 5.200.000 |
| 22Cọc tre phi 6 - phi8 l≤ 2,0m | cọc | Vật liệu khác | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 14.000 |
| Cọc tre phi 6 - phi8 2,0m<l≤ 2,5m | cọc | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 15.000 |
| Cọc tre phi 6 - phi8 2,5m<l≤ 3,0m | cọc | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 20.000 |