Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống thép mạ kẽm MAG SHIELD size lớn: 20x40, 25x50, 30x30, 30x60, 40x40, 40x80, 50x50, 50x100, đường kính D42, D49, D60, D76, D90, D114, độ dày từ 1mm - 1,4mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.850 |
| Ống kẽm nhúng nóng size nhỏ: Ø21,2mm - Ø126,8mm, độ dày 1,6mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.300 |
| Ống kẽm nhúng nóng size nhỏ: Ø21,2mm - Ø126,8mm, độ dày từ 1,9mm - 2mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 25.400 |
| Ống kẽm nhúng nóng size nhỏ: Ø21,2mm - Ø126,8mm, độ dày trên 2mm đến 2,3mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống thép mạ kẽm MAG SHIELD size lớn: 20x40, 25x50, 30x30, 30x60, 40x40, 40x80, 50x50, 50x100, đường kính D42, D49, D60, D76, D90, D114, độ dày từ 1mm - 1,4mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.850 |
| Ống kẽm nhúng nóng size nhỏ: Ø21,2mm - Ø126,8mm, độ dày 1,6mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.300 |
| Ống kẽm nhúng nóng size nhỏ: Ø21,2mm - Ø126,8mm, độ dày từ 1,9mm - 2mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 25.400 |
| Ống kẽm nhúng nóng size nhỏ: Ø21,2mm - Ø126,8mm, độ dày trên 2mm đến 2,3mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
| Vật liệu |
| 24.600 |
| Ống kẽm nhúng nóng size nhỏ: Ø21,2mm - Ø126,8mm, độ dày 2,3mm đến 3,95mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 24.300 |
| Ống kẽm nhúng nóng size nhỏ: Ø21,2mm - Ø126,8mm, độ dày trên 3,95mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 24.300 |
| Ống kẽm nhúng nóng size lớn: Ø141,3mm - Ø219,1mm, độ dày trên 1,6mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 24.500 |
| Ống thép đen độ dày 1,6mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 19.050 |
| Ống thép đen độ dày từ 1,8mm - 2mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.950 |
| Ống thép đen độ dày trên 2mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.350 |
| Thép xây dựng dạng cuộn Ø6, mác CB240 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.850 |
| Thép xây dựng dạng cuộn Ø8, mác CB240 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.850 |
| Thép xây dựng dạng cuộn Ø8, mác CB300 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.950 |
| Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø10, mác CB300, Grande 40 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.210 |
| Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø12, mác CB300, Grande 40 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.010 |
| Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø14 trở lên, mác CB300, Grande 40 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.010 |
| Thép xây dựng bẻ đai Ø6, mác thép CB240 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.850 |
| Thép xây dựng bẻ đai Ø8, mác thép CB240 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.850 |
| Thép lá 1,0 mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 21.455 |
| Thép lá 1,5 mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.909 |
| Thép lá 2,0 mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.545 |
| Thép lá 4 mm ÷ 10 mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.273 |
| Dây thép buộc 1 ly | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 19.091 |
| Dây thép 3 đến 4 ly | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 19.091 |
| Dây thép mạ kẽm 3 đến 4 ly | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.000 |
| 30Đinh các loại | kg | Vật liệu khác | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.182 |
| 31Que hàn | kg | Vật liệu khác | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.909 |
| VCSF 1x0.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.761 |
| VCSF 1x0.75 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.010 |
| VCSF 1x1.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.993 |
| VCSF 1x1.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.121 |
| VCSF 1x2.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 11.670 |
| VCSF 1x4.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.657 |
| VCSF 1x6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 28.607 |
| VCSF 1x10 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 50.550 |
| VCTF 2x0.75 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 9.322 |
| VCTF 2x1.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 11.508 |
| VCTF 2x1.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.035 |
| VCTF 2x2.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.044 |
| VCTF 2x4.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 41.298 |
| VCTF 2x6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 62.265 |
| CXV1x1.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.628 |
| CXV1x2.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 13.472 |
| CXV1x4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 21.237 |
| CXV1x6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 30.613 |
| CXV1x10 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 49.172 |
| CXV1x16 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 76.245 |
| CXV1x25 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 117.743 |
| CXV1x35 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 162.411 |
| CXV1x50 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 221.429 |
| Vật liệu |
| 24.600 |
| Ống kẽm nhúng nóng size nhỏ: Ø21,2mm - Ø126,8mm, độ dày 2,3mm đến 3,95mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 24.300 |
| Ống kẽm nhúng nóng size nhỏ: Ø21,2mm - Ø126,8mm, độ dày trên 3,95mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 24.300 |
| Ống kẽm nhúng nóng size lớn: Ø141,3mm - Ø219,1mm, độ dày trên 1,6mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 24.500 |
| Ống thép đen độ dày 1,6mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 19.050 |
| Ống thép đen độ dày từ 1,8mm - 2mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.950 |
| Ống thép đen độ dày trên 2mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.350 |
| Thép xây dựng dạng cuộn Ø6, mác CB240 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.850 |
| Thép xây dựng dạng cuộn Ø8, mác CB240 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.850 |
| Thép xây dựng dạng cuộn Ø8, mác CB300 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.950 |
| Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø10, mác CB300, Grande 40 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.210 |
| Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø12, mác CB300, Grande 40 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.010 |
| Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø14 trở lên, mác CB300, Grande 40 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.010 |
| Thép xây dựng bẻ đai Ø6, mác thép CB240 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.850 |
| Thép xây dựng bẻ đai Ø8, mác thép CB240 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.850 |
| Thép lá 1,0 mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 21.455 |
| Thép lá 1,5 mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.909 |
| Thép lá 2,0 mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.545 |
| Thép lá 4 mm ÷ 10 mm | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.273 |
| Dây thép buộc 1 ly | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 19.091 |
| Dây thép 3 đến 4 ly | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 19.091 |
| Dây thép mạ kẽm 3 đến 4 ly | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.000 |
| 30Đinh các loại | kg | Vật liệu khác | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.182 |
| 31Que hàn | kg | Vật liệu khác | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.909 |
| VCSF 1x0.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.761 |
| VCSF 1x0.75 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.010 |
| VCSF 1x1.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.993 |
| VCSF 1x1.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.121 |
| VCSF 1x2.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 11.670 |
| VCSF 1x4.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.657 |
| VCSF 1x6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 28.607 |
| VCSF 1x10 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 50.550 |
| VCTF 2x0.75 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 9.322 |
| VCTF 2x1.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 11.508 |
| VCTF 2x1.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.035 |
| VCTF 2x2.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.044 |
| VCTF 2x4.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 41.298 |
| VCTF 2x6.0 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 62.265 |
| CXV1x1.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.628 |
| CXV1x2.5 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 13.472 |
| CXV1x4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 21.237 |
| CXV1x6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 30.613 |
| CXV1x10 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 49.172 |
| CXV1x16 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 76.245 |
| CXV1x25 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 117.743 |
| CXV1x35 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 162.411 |
| CXV1x50 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 221.429 |