Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cống hộp H600x600 VH; L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.704.000 |
| Cống hộp H800x800 VH;L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.958.000 |
| Cống hộp H1000x1000 VH; L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 2.586.000 |
| Cống hộp H1200x1200 VH; L=1200, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 3.334.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cống hộp H600x600 VH; L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.704.000 |
| Cống hộp H800x800 VH;L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.958.000 |
| Cống hộp H1000x1000 VH; L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 2.586.000 |
| Cống hộp H1200x1200 VH; L=1200, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 3.334.000 |
| Cống hộp H1500x1500 VH; L=1500, dày 150 |
| md |
| giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình |
| Tỉnh Hưng Yên |
| Vật liệu |
| 4.769.000 |
| Cống hộp H2000x2000 VH ; L=1500, dày 200 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 7.819.000 |
| Cống hộp H2500x2500 VH; L=1200, dày 250 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 12.409.000 |
| Cống hộp H3000x3000 VH; L=1200, dày 300 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 19.689.000 |
| Cống hộp H600x600 HL- 93;L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.764.000 |
| Cống hộp H800x800 HL-93; L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 2.302.000 |
| Cống hộp H1000x1000 HL-93; L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 2.706.000 |
| Cống hộp H1200x1200 HL-93; L=1200, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 3.498.000 |
| Cống hộp H1500x1500 HL-93; L=1500, dày 150 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 5.023.000 |
| Cống hộp H2000x2000 HL-93; L=1500, dày 200 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 8.193.000 |
| Cống hộp H2500x2500 HL-93; L=1200, dày 250 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 12.588.000 |
| Cống hộp H3000x3000 HL-93; L=1200, dày 300 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 19.631.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H1000x1000) VH; L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 4.649.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H1200x1200) VH; L=1200, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 5.666.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H1500x1500) VH; L=1500, dày 150 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 9.030.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H2000x2000) VH; L=1200, dày 200 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 15.025.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H2500x2500) VH; L=1200, dày 250 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 23.950.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H3000x3000) VH; L=1000, dày 300 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 18.527.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H1000x1000) HL-93; L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 4.904.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H1200x1200) HL-93; L=1200, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 6.204.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H1500x1500) HL-93; L=1500, dày 150 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 9.718.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H2000x2000) HL-93; L=1200, dày 200 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 16.161.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H2500x2500) HL-93; L=1200, dày 250 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 25.325.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H3000x3000) HL-93; L=1000, dày 300 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 37.704.000 |
| Thép trơn CT3 Ø6 - Ø8 cuộn | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.906 |
| Thép vằn Ø8 cuộn | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.906 |
| Thép thanh vằn L =11,7m; Ø9 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.442 |
| Thép vằn CT5 Ø10 cuộn | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.956 |
| Thép thanh vằn CT5; L =11,7m; Ø10 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.392 |
| Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø12 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.192 |
| Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø14 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.142 |
| Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø16 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.142 |
| Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø18 - Ø40 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.142 |
| Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø10 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.892 |
| Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø12 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.692 |
| Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø 14 - 40 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.642 |
| Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø 16 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.642 |
| Thép góc L40 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.100 |
| Thép góc L50 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.900 |
| Thép góc L60 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.900 |
| Thép góc L63-L65 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.850 |
| Thép góc L70-L80 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.800 |
| Thép góc L90 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.950 |
| Thép góc L100 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.950 |
| Thép góc L120-L130 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.200 |
| Thép góc L150 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.550 |
| Cống hộp H1500x1500 VH; L=1500, dày 150 |
| md |
| giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình |
| Tỉnh Hưng Yên |
| Vật liệu |
| 4.769.000 |
| Cống hộp H2000x2000 VH ; L=1500, dày 200 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 7.819.000 |
| Cống hộp H2500x2500 VH; L=1200, dày 250 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 12.409.000 |
| Cống hộp H3000x3000 VH; L=1200, dày 300 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 19.689.000 |
| Cống hộp H600x600 HL- 93;L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 1.764.000 |
| Cống hộp H800x800 HL-93; L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 2.302.000 |
| Cống hộp H1000x1000 HL-93; L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 2.706.000 |
| Cống hộp H1200x1200 HL-93; L=1200, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 3.498.000 |
| Cống hộp H1500x1500 HL-93; L=1500, dày 150 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 5.023.000 |
| Cống hộp H2000x2000 HL-93; L=1500, dày 200 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 8.193.000 |
| Cống hộp H2500x2500 HL-93; L=1200, dày 250 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 12.588.000 |
| Cống hộp H3000x3000 HL-93; L=1200, dày 300 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 19.631.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H1000x1000) VH; L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 4.649.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H1200x1200) VH; L=1200, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 5.666.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H1500x1500) VH; L=1500, dày 150 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 9.030.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H2000x2000) VH; L=1200, dày 200 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 15.025.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H2500x2500) VH; L=1200, dày 250 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 23.950.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H3000x3000) VH; L=1000, dày 300 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 18.527.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H1000x1000) HL-93; L=1500, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 4.904.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H1200x1200) HL-93; L=1200, dày 120 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 6.204.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H1500x1500) HL-93; L=1500, dày 150 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 9.718.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H2000x2000) HL-93; L=1200, dày 200 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 16.161.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H2500x2500) HL-93; L=1200, dày 250 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 25.325.000 |
| Cống hộp đôi 2x(H3000x3000) HL-93; L=1000, dày 300 | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Vật liệu | 37.704.000 |
| Thép trơn CT3 Ø6 - Ø8 cuộn | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.906 |
| Thép vằn Ø8 cuộn | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.906 |
| Thép thanh vằn L =11,7m; Ø9 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.442 |
| Thép vằn CT5 Ø10 cuộn | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.956 |
| Thép thanh vằn CT5; L =11,7m; Ø10 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.392 |
| Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø12 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.192 |
| Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø14 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.142 |
| Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø16 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.142 |
| Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø18 - Ø40 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.142 |
| Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø10 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.892 |
| Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø12 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.692 |
| Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø 14 - 40 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.642 |
| Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø 16 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.642 |
| Thép góc L40 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.100 |
| Thép góc L50 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.900 |
| Thép góc L60 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.900 |
| Thép góc L63-L65 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.850 |
| Thép góc L70-L80 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.800 |
| Thép góc L90 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.950 |
| Thép góc L100 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.950 |
| Thép góc L120-L130 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.200 |
| Thép góc L150 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.550 |