Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn siêu bóng cao cấp nội thất | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 271.000 |
| Sơn siêu mịn ngoại thất | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 114.000 |
| Sơn bóng cao cấp ngoại thất | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 279.000 |
| Sơn siêu bóng cao cấp ngoại thất | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 309.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn siêu bóng cao cấp nội thất | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 271.000 |
| Sơn siêu mịn ngoại thất | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 114.000 |
| Sơn bóng cao cấp ngoại thất | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 279.000 |
| Sơn siêu bóng cao cấp ngoại thất | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 309.000 |
| Sơn chống thấm màu | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 243.000 |
| Sơn chống thấm pha xi măng | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 178.000 |
| 44Sơn mịn nội thất N100 | lít | Sơn | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 39.216 |
| Sơn nội thất lau chùi hiệu quả N200 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 88.256 |
| Sơn siêu trắng trần cao cấp N500 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 76.917 |
| Sơn nội thất bóng ngọc trai N600 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 142.856 |
| Sơn siêu bóng nội thất cao cấp N700 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 179.003 |
| Sơn nội thất Men sứ đặc biệt N800 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 338.800 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp N550 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 104.325 |
| Sơn ngoại thất bóng ngọc trai N650 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 179.003 |
| Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp N790 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 211.611 |
| Sơn ngoại thất Men sứ đặc biệt N750 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 392.933 |
| Sơn chống thấm màu cao cấp N850 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 189.006 |
| Sơn chống thấm pha xi măng N950 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 119.022 |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất N300 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 77.567 |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp N400 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 106.997 |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất N250 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 96.308 |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp N350 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 127.075 |
| Bột bả nội thất cao cấp (bao 40kg) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.963 |
| Bột bả ngoại thất cao cấp (bao 40kg) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 9.506 |
| Sơn Acrylic gốc nước (Sơn bê tông - màu Trắng) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 94.500 |
| Sơn Acrylic gốc nước (Sơn bê tông - màu Đỏ) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 130.800 |
| Sơn Acrylic gốc nước (Sơn bê tông - màu Vàng) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 130.800 |
| Sơn Acrylic gốc nước (Sơn bê tông - màu Đen) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 130.800 |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (Sơn bê tông) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 73.400 |
| 45Sơn mịn nội thất cao cấp | kg | Sơn | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 22.727 |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 38.545 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 46.364 |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 54.364 |
| Nhựa đường Colflex® III (PMB - III) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.900.000 |
| Nhựa đường Colflex® I (PMB - I) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.400.000 |
| Nhựa đường Colflex® PG76 (PMB – III PG76) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 27.100.000 |
| Nhựa đường Colflex® PG82 (PMB – III PG82) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 27.500.000 |
| Nhựa đường 40/50 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.200.000 |
| Nhựa đường 40/50 PG70 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.400.000 |
| Nhựa đường 60/70 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.600.000 |
| Nhựa đường 60/70 PG64 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.800.000 |
| Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt 160 độ C (bitum bọt) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 19.100.000 |
| Nhựa đường Colflex® PA (nhựa đường Polyme - TCVN 13048:2024) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 27.300.000 |
| Nhũ tương CRS-1 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.200.000 |
| Nhũ tương CSS-1 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.100.000 |
| Nhũ tương CSS-1h | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.600.000 |
| Nhũ tương CRS-2 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.400.000 |
| Nhũ tương nhựa đường RapidBond® (CRS-1P) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 21.700.000 |
| Nhũ tương nhựa đường RapidBond® Plus (CRS-2P) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 22.600.000 |
| Nhũ tương nhựa đường RapidBond® Ultra (Novabond®) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 22.100.000 |
| Sơn chống thấm màu | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 243.000 |
| Sơn chống thấm pha xi măng | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 178.000 |
| 44Sơn mịn nội thất N100 | lít | Sơn | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 39.216 |
| Sơn nội thất lau chùi hiệu quả N200 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 88.256 |
| Sơn siêu trắng trần cao cấp N500 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 76.917 |
| Sơn nội thất bóng ngọc trai N600 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 142.856 |
| Sơn siêu bóng nội thất cao cấp N700 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 179.003 |
| Sơn nội thất Men sứ đặc biệt N800 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 338.800 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp N550 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 104.325 |
| Sơn ngoại thất bóng ngọc trai N650 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 179.003 |
| Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp N790 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 211.611 |
| Sơn ngoại thất Men sứ đặc biệt N750 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 392.933 |
| Sơn chống thấm màu cao cấp N850 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 189.006 |
| Sơn chống thấm pha xi măng N950 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 119.022 |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất N300 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 77.567 |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp N400 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 106.997 |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất N250 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 96.308 |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp N350 | lít | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 127.075 |
| Bột bả nội thất cao cấp (bao 40kg) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.963 |
| Bột bả ngoại thất cao cấp (bao 40kg) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 9.506 |
| Sơn Acrylic gốc nước (Sơn bê tông - màu Trắng) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 94.500 |
| Sơn Acrylic gốc nước (Sơn bê tông - màu Đỏ) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 130.800 |
| Sơn Acrylic gốc nước (Sơn bê tông - màu Vàng) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 130.800 |
| Sơn Acrylic gốc nước (Sơn bê tông - màu Đen) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 130.800 |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (Sơn bê tông) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 73.400 |
| 45Sơn mịn nội thất cao cấp | kg | Sơn | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 22.727 |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 38.545 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 46.364 |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 54.364 |
| Nhựa đường Colflex® III (PMB - III) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.900.000 |
| Nhựa đường Colflex® I (PMB - I) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.400.000 |
| Nhựa đường Colflex® PG76 (PMB – III PG76) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 27.100.000 |
| Nhựa đường Colflex® PG82 (PMB – III PG82) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 27.500.000 |
| Nhựa đường 40/50 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.200.000 |
| Nhựa đường 40/50 PG70 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.400.000 |
| Nhựa đường 60/70 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.600.000 |
| Nhựa đường 60/70 PG64 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.800.000 |
| Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt 160 độ C (bitum bọt) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 19.100.000 |
| Nhựa đường Colflex® PA (nhựa đường Polyme - TCVN 13048:2024) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 27.300.000 |
| Nhũ tương CRS-1 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.200.000 |
| Nhũ tương CSS-1 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.100.000 |
| Nhũ tương CSS-1h | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.600.000 |
| Nhũ tương CRS-2 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.400.000 |
| Nhũ tương nhựa đường RapidBond® (CRS-1P) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 21.700.000 |
| Nhũ tương nhựa đường RapidBond® Plus (CRS-2P) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 22.600.000 |
| Nhũ tương nhựa đường RapidBond® Ultra (Novabond®) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 22.100.000 |