Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhựa đường lỏng MC-70 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 27.700.000 |
| Nhũ tương nhựa đường axít thấm bám EAP (EcoPrime®) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 22.700.000 |
| Nhũ tương CSS-1h (EcoStab®) cho công nghệ tái chế | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.900.000 |
| Nhũ tương CQS-1hP (EcoGrip) cho công nghệ Micro Surfacing | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 32.100.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhựa đường lỏng MC-70 | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 27.700.000 |
| Nhũ tương nhựa đường axít thấm bám EAP (EcoPrime®) | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 22.700.000 |
| Nhũ tương CSS-1h (EcoStab®) cho công nghệ tái chế | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.900.000 |
| Nhũ tương CQS-1hP (EcoGrip) cho công nghệ Micro Surfacing | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 32.100.000 |
| Phụ gia dùng trong hỗn hợp MS | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 73.100.000 |
| Nhựa đường 60/70 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.300 |
| Nhựa đường nhũ tương CRSI - xá | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.700 |
| Nhựa đường nhũ tương CSSI - xá | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.200 |
| Nhựa đường polime PMB 1 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.300 |
| Nhựa đường polime PMB 3 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.600 |
| Nhựa đường lỏng MC70 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 27.300 |
| Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.100 |
| Nhựa đường nhũ tương CRSI - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.200 |
| Nhựa đường nhũ tương CSSI - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.700 |
| Nhựa đường lỏng MC70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 29.800 |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 (Nhũ tương gốc Axit 60%) - xá, sử dụng thi công láng nhựa | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.200 |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1h - xá, sử dụng cho thi công cào bóc, tái chế | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.100 |
| 48Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 3mm | m² | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 436.000 |
| Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 4mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 581.000 |
| Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 5mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 727.000 |
| Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 6mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 955.000 |
| Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 8mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.273.000 |
| Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 10mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.591.000 |
| Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 12mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.984.000 |
| Tôn Austnam 11 sóng AC11 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 194.545 |
| Tôn Austnam 11 sóng AC11 - 0,47mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 198.182 |
| Tôn Austnam 6 sóng ATEK1000 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 195.455 |
| Tôn Austnam 6 sóng ATEK1000 - 0,47mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 199.091 |
| Tôn Austnam 5 sóng ATEK1088 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 190.909 |
| Tôn Austnam 5 sóng ATEK1088 - 0,47mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 195.455 |
| Tôn Austnam 11 sóng AD11 - 0,42mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 180.909 |
| Tôn Austnam 11 sóng AD11 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 186.364 |
| Tôn Austnam 6 sóng AD06 - 0,42mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 181.818 |
| Tôn Austnam 6 sóng AD06 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 189.091 |
| Tôn Austnam AD05 - 0,42mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 178.182 |
| Tôn Austnam 5 sóng AD05 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 185.455 |
| Tôn Austnam ADTile - 0,42mm (Sóng giả ngói) | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 190.000 |
| Tôn Austnam Alok 420 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 248.182 |
| Tôn Austnam Alok 420 - 0,47mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 253.636 |
| Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 227.273 |
| Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,47mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 231.818 |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.45/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 390.000 |
| Tôn Austnam APU1-11sóng 0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 282.727 |
| Tôn Austnam APU1 -11 sóng 0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 286.364 |
| Tôn Austnam APU1- 6 sóng 0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 279.091 |
| Tôn Austnam APU1- 6 sóng 0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 283.636 |
| Tôn Austnam ADPU1- 11 sóng 0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 262.727 |
| Tôn Austnam ADPU1- 11 sóng 0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 269.091 |
| Tôn Austnam ADPU1- 6 sóng 0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 259.091 |
| Tôn Austnam ADPU1- 6 sóng 0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 265.455 |
| Phụ gia dùng trong hỗn hợp MS | tấn | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 73.100.000 |
| Nhựa đường 60/70 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.300 |
| Nhựa đường nhũ tương CRSI - xá | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.700 |
| Nhựa đường nhũ tương CSSI - xá | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.200 |
| Nhựa đường polime PMB 1 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.300 |
| Nhựa đường polime PMB 3 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.600 |
| Nhựa đường lỏng MC70 - xá | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 27.300 |
| Nhựa đường 60/70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.100 |
| Nhựa đường nhũ tương CRSI - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.200 |
| Nhựa đường nhũ tương CSSI - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.700 |
| Nhựa đường lỏng MC70 - phuy | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 29.800 |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 (Nhũ tương gốc Axit 60%) - xá, sử dụng thi công láng nhựa | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.200 |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1h - xá, sử dụng cho thi công cào bóc, tái chế | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 18.100 |
| 48Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 3mm | m² | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 436.000 |
| Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 4mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 581.000 |
| Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 5mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 727.000 |
| Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 6mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 955.000 |
| Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 8mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.273.000 |
| Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 10mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.591.000 |
| Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc Asia Lite dày 12mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.984.000 |
| Tôn Austnam 11 sóng AC11 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 194.545 |
| Tôn Austnam 11 sóng AC11 - 0,47mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 198.182 |
| Tôn Austnam 6 sóng ATEK1000 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 195.455 |
| Tôn Austnam 6 sóng ATEK1000 - 0,47mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 199.091 |
| Tôn Austnam 5 sóng ATEK1088 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 190.909 |
| Tôn Austnam 5 sóng ATEK1088 - 0,47mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 195.455 |
| Tôn Austnam 11 sóng AD11 - 0,42mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 180.909 |
| Tôn Austnam 11 sóng AD11 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 186.364 |
| Tôn Austnam 6 sóng AD06 - 0,42mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 181.818 |
| Tôn Austnam 6 sóng AD06 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 189.091 |
| Tôn Austnam AD05 - 0,42mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 178.182 |
| Tôn Austnam 5 sóng AD05 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 185.455 |
| Tôn Austnam ADTile - 0,42mm (Sóng giả ngói) | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 190.000 |
| Tôn Austnam Alok 420 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 248.182 |
| Tôn Austnam Alok 420 - 0,47mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 253.636 |
| Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 227.273 |
| Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,47mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 231.818 |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.45/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 390.000 |
| Tôn Austnam APU1-11sóng 0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 282.727 |
| Tôn Austnam APU1 -11 sóng 0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 286.364 |
| Tôn Austnam APU1- 6 sóng 0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 279.091 |
| Tôn Austnam APU1- 6 sóng 0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 283.636 |
| Tôn Austnam ADPU1- 11 sóng 0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 262.727 |
| Tôn Austnam ADPU1- 11 sóng 0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 269.091 |
| Tôn Austnam ADPU1- 6 sóng 0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 259.091 |
| Tôn Austnam ADPU1- 6 sóng 0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 265.455 |